星流电击 — Mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp
电击 nghĩa là gì?
电击 (diànjī) nghĩa là điện giật.
电击 đọc thế nào?
电击 đọc là diànjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 电击 là gì?
Âm Hán Việt của 电击 là "điện kích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.