电子业 (diànzǐyè) nghĩa là Ngành công nghiệp điện tử.
电子业 đọc thế nào?
电子业 đọc là diànzǐyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 电子业 là gì?
Âm Hán Việt của 电子业 là "điện tử nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.