TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子信箱

diànzǐxìnxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子信箱

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ TÍN TƯƠNG

电子信箱 nghĩa là hộp thư điện tử.

Nghĩa của 电子信箱

diànzǐxìnxiāng

ĐIỆN TỬ TÍN TƯƠNGDanh từphồn thể 電子信箱
  1. Hộp thư điện tử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电子信箱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

电子信箱 nghĩa là gì?

电子信箱 (diànzǐxìnxiāng) nghĩa là hộp thư điện tử.

电子信箱 đọc thế nào?

电子信箱 đọc là diànzǐxìnxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子信箱 là gì?

Âm Hán Việt của 电子信箱 là "điện tử tín tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.