电报通知 nghĩa là Thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.).
Nghĩa của 电报通知
diànbàotōngzhī
ĐIỆN BÁO THÔNG TRIphồn thể 電報通知
Thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
电报通知 nghĩa là gì?
电报通知 (diànbàotōngzhī) nghĩa là Thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.).
电报通知 đọc thế nào?
电报通知 đọc là diànbàotōngzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 电报通知 là gì?
Âm Hán Việt của 电报通知 là "điện báo thông tri".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.