TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电梯井

diàntījǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電梯井

Âm Hán Việt ĐIỆN THÊ TỈNH

电梯井 nghĩa là giếng thang máy.

Nghĩa của 电梯井

diàntījǐng

ĐIỆN THÊ TỈNHphồn thể 電梯井
  1. Giếng thang máy

Câu hỏi thường gặp

电梯井 nghĩa là gì?

电梯井 (diàntījǐng) nghĩa là giếng thang máy.

电梯井 đọc thế nào?

电梯井 đọc là diàntījǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电梯井 là gì?

Âm Hán Việt của 电梯井 là "điện thê tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.