电气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電氣
电气 nghĩa là điện.
Nghĩa của 电气
diànqì
ĐIỆN KHÍDanh từphồn thể 電氣- Điện
- Thuộc về điện
Từ ghép có 电气
Câu hỏi thường gặp
电气 nghĩa là gì?
电气 (diànqì) nghĩa là điện.
电气 đọc thế nào?
电气 đọc là diànqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 电气 là gì?
Âm Hán Việt của 电气 là "điện khí".