TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电气

diànqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電氣

Âm Hán Việt ĐIỆN KHÍ

电气 nghĩa là điện.

Nghĩa của 电气

diànqì

ĐIỆN KHÍDanh từphồn thể 電氣
  1. Điện
  2. Thuộc về điện

Từ ghép có 电气

Câu hỏi thường gặp

电气 nghĩa là gì?

电气 (diànqì) nghĩa là điện.

电气 đọc thế nào?

电气 đọc là diànqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 电气 là gì?

Âm Hán Việt của 电气 là "điện khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.