TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电池

diànchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電池

Âm Hán Việt ĐIỆN TRÌ
Lượng từ đi kèm: 节 (jié), 组 (zǔ)

电池 nghĩa là pin, ắc quy.

Nghĩa của 电池

diànchí

ĐIỆN TRÌDanh từphồn thể 電池
  1. Pin, ắc quy

Từ ghép có 电池

Câu ví dụ với 电池

  • 电池没电了。 Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2599777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

电池 nghĩa là gì?

电池 (diànchí) nghĩa là pin, ắc quy.

电池 đọc thế nào?

电池 đọc là diànchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 电池 là gì?

Âm Hán Việt của 电池 là "điện trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.