TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电气石

diànqìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電氣石

Âm Hán Việt ĐIỆN KHÍ THẠCH

电气石 nghĩa là Tourmaline.

Nghĩa của 电气石

diànqìshí

ĐIỆN KHÍ THẠCHDanh từphồn thể 電氣石
  1. Tourmaline

Câu hỏi thường gặp

电气石 nghĩa là gì?

电气石 (diànqìshí) nghĩa là Tourmaline.

电气石 đọc thế nào?

电气石 đọc là diànqìshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 电气石 là gì?

Âm Hán Việt của 电气石 là "điện khí thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.