电珠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電珠
电珠 nghĩa là bóng đèn.
Nghĩa của 电珠
diànzhū
ĐIỆN CHÂUDanh từphồn thể 電珠- Bóng đèn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电珠
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
电珠 nghĩa là gì?
电珠 (diànzhū) nghĩa là bóng đèn.
电珠 đọc thế nào?
电珠 đọc là diànzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 电珠 là gì?
Âm Hán Việt của 电珠 là "điện châu".