TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电视剧

diànshìjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電視劇

Âm Hán Việt ĐIỆN THỊ KỊCH
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)

电视剧 nghĩa là phim truyền hình, phim bộ.

Nghĩa của 电视剧

diànshìjù

ĐIỆN THỊ KỊCHDanh từphồn thể 電視劇
  1. Phim truyền hình
  2. Phim bộ

Câu ví dụ với 电视剧

  • 你看韩国电视剧吗? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254198

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

电视剧 nghĩa là gì?

电视剧 (diànshìjù) nghĩa là phim truyền hình, phim bộ.

电视剧 đọc thế nào?

电视剧 đọc là diànshìjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 电视剧 là gì?

Âm Hán Việt của 电视剧 là "điện thị kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.