TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电视

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
diànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電視

Âm Hán Việt ĐIỆN THỊ
Lượng từ đi kèm: 台 (tái), 部 (bù)

电视 nghĩa là truyền hình.

Nghĩa của 电视

diànshì

ĐIỆN THỊDanh từphồn thể 電視
  1. Truyền hình; TV

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电视

Đồng nghĩa

Từ ghép có 电视

Câu ví dụ với 电视

  • 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623
  • 我今天早上看了电视。 Tôi đã xem ti vi sáng hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389795
  • 我早上看了电视。 Tôi đã xem TV vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13865938
  • 我喜欢在电视上看足球比赛。 Tôi thích xem đá bóng trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

电视 nghĩa là gì?

电视 (diànshì) nghĩa là truyền hình.

电视 đọc thế nào?

电视 đọc là diànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 电视 là gì?

Âm Hán Việt của 电视 là "điện thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.