TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电视广播

diànshìguǎngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電視廣播

Âm Hán Việt ĐIỆN THỊ QUẢNG BÁ

电视广播 nghĩa là phát sóng truyền hình, phát hình.

Nghĩa của 电视广播

diànshìguǎngbō

ĐIỆN THỊ QUẢNG BÁphồn thể 電視廣播
  1. Phát sóng truyền hình
  2. Phát hình
  3. Phát video

Câu hỏi thường gặp

电视广播 nghĩa là gì?

电视广播 (diànshìguǎngbō) nghĩa là phát sóng truyền hình, phát hình.

电视广播 đọc thế nào?

电视广播 đọc là diànshìguǎngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 电视广播 là gì?

Âm Hán Việt của 电视广播 là "điện thị quảng bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.