TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电视机

diànshìjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電視機

Âm Hán Việt ĐIỆN THỊ CƠ
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)

电视机 nghĩa là máy thu hình.

Nghĩa của 电视机

diànshìjī

ĐIỆN THỊ CƠDanh từphồn thể 電視機
  1. Máy thu hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电视机

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 电视机

  • 小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他! Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!Tatoeba #3709207
  • 电视机坏了。 Diànshìjī huài le.Ti vi hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2004679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

电视机 nghĩa là gì?

电视机 (diànshìjī) nghĩa là máy thu hình.

电视机 đọc thế nào?

电视机 đọc là diànshìjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 电视机 là gì?

Âm Hán Việt của 电视机 là "điện thị cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.