TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男同胞

nántóngbāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM ĐỒNG BÀO

男同胞 nghĩa là đàn ông, nam.

Nghĩa của 男同胞

nántóngbāo

NAM ĐỒNG BÀO
  1. Đàn ông
  2. Nam
  3. Đồng bào nam

Câu hỏi thường gặp

男同胞 nghĩa là gì?

男同胞 (nántóngbāo) nghĩa là đàn ông, nam.

男同胞 đọc thế nào?

男同胞 đọc là nántóngbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 男同胞 là gì?

Âm Hán Việt của 男同胞 là "nam đồng bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.