TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男女授受不亲

nánnǚshòushòubùqīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 男女授受不親

Âm Hán Việt NAM NỮ THỤ THỤ BẤT THÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam nữ thụ thụ bất thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

男女授受不亲 nghĩa là Nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử).

Nghĩa của 男女授受不亲

nánnǚshòushòubùqīn

NAM NỮ THỤ THỤ BẤT THÂNphồn thể 男女授受不親
  1. Nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)

Câu hỏi thường gặp

男女授受不亲 nghĩa là gì?

男女授受不亲 (nánnǚshòushòubùqīn) nghĩa là Nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử).

男女授受不亲 đọc thế nào?

男女授受不亲 đọc là nánnǚshòushòubùqīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 男女授受不亲 là gì?

Âm Hán Việt của 男女授受不亲 là "nam nữ thụ thụ bất thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.