男女授受不亲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 男女授受不親
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam nữ thụ thụ bất thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
男女授受不亲 nghĩa là Nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử).
Nghĩa của 男女授受不亲
nánnǚshòushòubùqīn
NAM NỮ THỤ THỤ BẤT THÂNphồn thể 男女授受不親- Nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)
Câu hỏi thường gặp
男女授受不亲 nghĩa là gì?
男女授受不亲 (nánnǚshòushòubùqīn) nghĩa là Nam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử).
男女授受不亲 đọc thế nào?
男女授受不亲 đọc là nánnǚshòushòubùqīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 男女授受不亲 là gì?
Âm Hán Việt của 男女授受不亲 là "nam nữ thụ thụ bất thân".