Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
男工 nghĩa là công nhân nam.
Nghĩa của 男工
nángōng
NAM CÔNGDanh từ
Công nhân nam
Câu hỏi thường gặp
男工 nghĩa là gì?
男工 (nángōng) nghĩa là công nhân nam.
男工 đọc thế nào?
男工 đọc là nángōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 男工 là gì?
Âm Hán Việt của 男工 là "nam công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.