男根
giọng máy của trình duyệt
男根 nghĩa là dương vật.
Nghĩa của 男根
nángēn
NAM CĂNDanh từ- Dương vật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男根
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
男根 nghĩa là gì?
男根 (nángēn) nghĩa là dương vật.
男根 đọc thế nào?
男根 đọc là nángēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 男根 là gì?
Âm Hán Việt của 男根 là "nam căn".