画地为狱 (huàdìwéiyù) nghĩa là Xem 画地为牢 (huàdìwéiláo).
画地为狱 đọc thế nào?
画地为狱 đọc là huàdìwéiyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 画地为狱 là gì?
Âm Hán Việt của 画地为狱 là "họa địa vi ngục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.