TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甾酮

zāitóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUY ĐỒNG

甾酮 nghĩa là Steron (steroid chứa nhóm ketone).

Nghĩa của 甾酮

zāitóng

CHUY ĐỒNG
  1. Steron (steroid chứa nhóm ketone)
  2. Hormone steroid

Câu hỏi thường gặp

甾酮 nghĩa là gì?

甾酮 (zāitóng) nghĩa là Steron (steroid chứa nhóm ketone).

甾酮 đọc thế nào?

甾酮 đọc là zāitóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 甾酮 là gì?

Âm Hán Việt của 甾酮 là "chuy đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.