TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

畅

chàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暢

Âm Hán Việt SƯỚNG
Bộ thủ: 田 (điền) · bộ số 102 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: sướng, xướng, mạc

畅 nghĩa là tự do, không bị cản trở.

Nghĩa của 畅

chàng

SƯỚNGphồn thể 暢
  1. Tự do
  2. Không bị cản trở
  3. Trôi chảy
  4. Thanh thản
  5. Không lo lắng
  6. Lưu loát

Từ ghép có 畅

Thành ngữ có 畅

  • 畅所欲言 — Lưu loát nói ra tất cả điều mình muốn (thành ngữ); nói một cách tự do về chủ đề yêu thích của mình
  • 酣畅淋漓 — Thỏa thích

Câu hỏi thường gặp

畅 nghĩa là gì?

畅 (chàng) nghĩa là tự do, không bị cản trở.

畅 đọc thế nào?

畅 đọc là chàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 畅 là gì?

Âm Hán Việt của 畅 là "sướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.