TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甾醇

zāichún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUY THUẦN

甾醇 nghĩa là Sterol (hóa học).

Nghĩa của 甾醇

zāichún

CHUY THUẦN
  1. Sterol (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

甾醇 nghĩa là gì?

甾醇 (zāichún) nghĩa là Sterol (hóa học).

甾醇 đọc thế nào?

甾醇 đọc là zāichún (pinyin).

Âm Hán Việt của 甾醇 là gì?

Âm Hán Việt của 甾醇 là "chuy thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.