留任 nghĩa là Tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình.
Nghĩa của 留任
liúrèn
LƯU NHIỆMĐộng từ
Tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình
Câu hỏi thường gặp
留任 nghĩa là gì?
留任 (liúrèn) nghĩa là Tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình.
留任 đọc thế nào?
留任 đọc là liúrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 留任 là gì?
Âm Hán Việt của 留任 là "lưu nhiệm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.