TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

留恋

liúliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 留戀

Âm Hán Việt LƯU LUYẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu luyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

留恋 nghĩa là lưu luyến, ghét phải rời đi.

Nghĩa của 留恋

liúliàn

LƯU LUYẾNĐộng từphồn thể 留戀
  1. Lưu luyến
  2. Ghét phải rời đi
  3. Nhớ về một cách trìu mến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 留恋

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

留恋 nghĩa là gì?

留恋 (liúliàn) nghĩa là lưu luyến, ghét phải rời đi.

留恋 đọc thế nào?

留恋 đọc là liúliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 留恋 là gì?

Âm Hán Việt của 留恋 là "lưu luyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.