留恋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 留戀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu luyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
留恋 nghĩa là lưu luyến, ghét phải rời đi.
Nghĩa của 留恋
liúliàn
LƯU LUYẾNĐộng từphồn thể 留戀- Lưu luyến
- Ghét phải rời đi
- Nhớ về một cách trìu mến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 留恋
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
留恋 nghĩa là gì?
留恋 (liúliàn) nghĩa là lưu luyến, ghét phải rời đi.
留恋 đọc thế nào?
留恋 đọc là liúliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 留恋 là gì?
Âm Hán Việt của 留恋 là "lưu luyến".