留校 nghĩa là Vào làm giảng viên tại trường cũ sau khi tốt nghiệp.
Nghĩa của 留校
liúxiào
LƯU HIỆUĐộng từ
Vào làm giảng viên tại trường cũ sau khi tốt nghiệp
Ở lại trường trong kỳ nghỉ
Câu hỏi thường gặp
留校 nghĩa là gì?
留校 (liúxiào) nghĩa là Vào làm giảng viên tại trường cũ sau khi tốt nghiệp.
留校 đọc thế nào?
留校 đọc là liúxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 留校 là gì?
Âm Hán Việt của 留校 là "lưu hiệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.