TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

略去

lüèqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỢC KHỨ

略去 nghĩa là bỏ qua, xóa đi.

Nghĩa của 略去

lüèqù

LƯỢC KHỨ
  1. Bỏ qua
  2. Xóa đi
  3. Để sót
  4. Lơ là
  5. Nhảy qua

Câu hỏi thường gặp

略去 nghĩa là gì?

略去 (lüèqù) nghĩa là bỏ qua, xóa đi.

略去 đọc thế nào?

略去 đọc là lüèqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 略去 là gì?

Âm Hán Việt của 略去 là "lược khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.