TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

略夺

lüèduó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 略奪

Âm Hán Việt LƯỢC ĐOẠT

略夺 nghĩa là Biến thể của 掠夺 (lüèduó).

Nghĩa của 略夺

lüèduó

LƯỢC ĐOẠTphồn thể 略奪
  1. Biến thể của 掠夺 (lüèduó)

Câu hỏi thường gặp

略夺 nghĩa là gì?

略夺 (lüèduó) nghĩa là Biến thể của 掠夺 (lüèduó).

略夺 đọc thế nào?

略夺 đọc là lüèduó (pinyin).

Âm Hán Việt của 略夺 là gì?

Âm Hán Việt của 略夺 là "lược đoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.