TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疏散措施

shūsàncuòshī giọng máy của trình duyệt

疏散措施 nghĩa là sơ tán.

Nghĩa của 疏散措施

shūsàncuòshī

  1. Sơ tán
  2. Các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

疏散措施 nghĩa là gì?

疏散措施 (shūsàncuòshī) nghĩa là sơ tán.

疏散措施 đọc thế nào?

疏散措施 đọc là shūsàncuòshī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.