TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疏松

shūsōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疏鬆

Âm Hán Việt SƠ TÙNG

疏松 nghĩa là nới lỏng.

Nghĩa của 疏松

shūsōng

SƠ TÙNGTính từ, Động từphồn thể 疏鬆
  1. Nới lỏng

Câu hỏi thường gặp

疏松 nghĩa là gì?

疏松 (shūsōng) nghĩa là nới lỏng.

疏松 đọc thế nào?

疏松 đọc là shūsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 疏松 là gì?

Âm Hán Việt của 疏松 là "sơ tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.