疏浚
giọng máy của trình duyệt
疏浚 nghĩa là nạo vét.
Nghĩa của 疏浚
shūjùn
SƠ TUẤNĐộng từ- Nạo vét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疏浚
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
疏浚 nghĩa là gì?
疏浚 (shūjùn) nghĩa là nạo vét.
疏浚 đọc thế nào?
疏浚 đọc là shūjùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 疏浚 là gì?
Âm Hán Việt của 疏浚 là "sơ tuấn".