TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疑惑

yíhuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI HOẶC

疑惑 nghĩa là nghi ngờ, không tin.

Nghĩa của 疑惑

yíhuò

NGHI HOẶCĐộng từ, Danh từ
  1. Nghi ngờ
  2. Không tin
  3. Không thuyết phục
  4. Băn khoăn
  5. Nghi ngại
  6. Nghi vấn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疑惑

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 疑惑

  • 我很疑惑为什么冷的时候会寂寞得想找个人聊聊天。 Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.Tatoeba #2394561
  • 我很疑惑为什么天气变冷的时候我会觉得很孤单。 Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

疑惑 nghĩa là gì?

疑惑 (yíhuò) nghĩa là nghi ngờ, không tin.

疑惑 đọc thế nào?

疑惑 đọc là yíhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 疑惑 là gì?

Âm Hán Việt của 疑惑 là "nghi hoặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.