TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嫌

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỀM
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiềm

嫌 nghĩa là không thích, nghi ngờ.

Nghĩa của 嫌

xián

HIỀM
  1. Không thích
  2. Nghi ngờ
  3. Oán hận
  4. Thù địch
  5. Viết tắt của 嫌犯 (xiánfàn), nghi phạm hình sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嫌

Đồng nghĩa

Từ ghép có 嫌

Thành ngữ có 嫌

  • 嫌贫爱富 — Ưa người giàu và coi thường người nghèo
  • 尽释前嫌 — Quên đi thù hận trước đây

Câu ví dụ với 嫌

  • 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

嫌 nghĩa là gì?

嫌 (xián) nghĩa là không thích, nghi ngờ.

嫌 đọc thế nào?

嫌 đọc là xián (pinyin).

Âm Hán Việt của 嫌 là gì?

Âm Hán Việt của 嫌 là "hiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.