TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怀疑

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
huáiyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懷疑

Âm Hán Việt HOÀI NGHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoài nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

怀疑 nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi, có nghi ngại, nghi rằng.

Nghĩa của 怀疑

huáiyí

HOÀI NGHIĐộng từphồn thể 懷疑
  1. Nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
  2. Có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怀疑

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 怀疑

Câu hỏi thường gặp

怀疑 nghĩa là gì?

怀疑 (huáiyí) nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi, có nghi ngại, nghi rằng.

怀疑 đọc thế nào?

怀疑 đọc là huáiyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 怀疑 là gì?

Âm Hán Việt của 怀疑 là "hoài nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.