TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

问题

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wèntí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 問題

Âm Hán Việt VẤN ĐỀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vấn đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

问题 nghĩa là câu hỏi, vấn đề.

Nghĩa của 问题

wèntí

VẤN ĐỀDanh từ, Tính từphồn thể 問題
  1. Câu hỏi
  2. Vấn đề
  3. Chủ đề

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 问题

Đồng nghĩa

Từ ghép có 问题

Câu ví dụ với 问题

  • 她无法回答这个问题。 Cô ấy đã không thể trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #845454
  • 我想问你一个问题。 Tôi muốn hỏi bạn một vấn đề.Tatoeba #759376
  • 现在我来讲第二个问题。 Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.Tatoeba #3526267
  • 当时我没想到这个问题。 Lúc đó, tôi không nghĩ đến vấn đề này.Tatoeba #3713309
  • 这是程度的问题。 Zhè shì chéngdù de wèntí.Đây là vấn đề về mức độ.Tatoeba #359000
  • 这个问题很麻烦。 Zhège wèntí hěn máfan.Vấn đề này rất phiền phức.Tatoeba #3537640
  • 问题是,我没甚么要跟他说的。 Vấn đề là, tôi không có gì để nói với anh ta.Tatoeba #5114825
  • 哪里有问题? Nǎlǐ yǒu wèntí?Vấn đề ở đâu?Tatoeba #60

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

问题 nghĩa là gì?

问题 (wèntí) nghĩa là câu hỏi, vấn đề.

问题 đọc thế nào?

问题 đọc là wèntí (pinyin).

Âm Hán Việt của 问题 là gì?

Âm Hán Việt của 问题 là "vấn đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.