问题
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 問題
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vấn đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
问题 nghĩa là câu hỏi, vấn đề.
Nghĩa của 问题
wèntí
VẤN ĐỀDanh từ, Tính từphồn thể 問題- Câu hỏi
- Vấn đề
- Chủ đề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 问题
Đồng nghĩa
Từ ghép có 问题
Câu ví dụ với 问题
- 她无法回答这个问题。 Cô ấy đã không thể trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #845454
- 我想问你一个问题。 Tôi muốn hỏi bạn một vấn đề.Tatoeba #759376
- 现在我来讲第二个问题。 Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.Tatoeba #3526267
- 当时我没想到这个问题。 Lúc đó, tôi không nghĩ đến vấn đề này.Tatoeba #3713309
- 这是程度的问题。 Zhè shì chéngdù de wèntí.Đây là vấn đề về mức độ.Tatoeba #359000
- 这个问题很麻烦。 Zhège wèntí hěn máfan.Vấn đề này rất phiền phức.Tatoeba #3537640
- 问题是,我没甚么要跟他说的。 Vấn đề là, tôi không có gì để nói với anh ta.Tatoeba #5114825
- 哪里有问题? Nǎlǐ yǒu wèntí?Vấn đề ở đâu?Tatoeba #60
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
问题 nghĩa là gì?
问题 (wèntí) nghĩa là câu hỏi, vấn đề.
问题 đọc thế nào?
问题 đọc là wèntí (pinyin).
Âm Hán Việt của 问题 là gì?
Âm Hán Việt của 问题 là "vấn đề".