TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疼痛

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
téngtòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG THỐNG

疼痛 nghĩa là đau, bị đau, bị nhức.

Nghĩa của 疼痛

téngtòng

ĐÔNG THỐNGTính từ, Danh từ, Động từ
  1. Đau
  2. một phần cơ thể Bị đau; bị nhức; đau
  3. một người Đang bị đau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疼痛

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 疼痛

  • 我全身疼痛。 Wǒ quánshēn téngtòng.Tôi bị đau toàn thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11199834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

疼痛 nghĩa là gì?

疼痛 (téngtòng) nghĩa là đau, bị đau, bị nhức.

疼痛 đọc thế nào?

疼痛 đọc là téngtòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 疼痛 là gì?

Âm Hán Việt của 疼痛 là "đông thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.