TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痂

jiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÀ
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: già Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 个 (gè)

痂 nghĩa là vảy.

Nghĩa của 痂

jiā

GIÀ
  1. Vảy

Từ ghép có 痂

Thành ngữ có 痂

  • 嗜痂成癖 — Có những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm

Câu hỏi thường gặp

痂 nghĩa là gì?

痂 (jiā) nghĩa là vảy.

痂 đọc thế nào?

痂 đọc là jiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 痂 là gì?

Âm Hán Việt của 痂 là "già".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.