TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

病

HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿸疒丙 Mọi âm Hán Việt của chữ: bệnh Lượng từ đi kèm: 场 (cháng)

病 nghĩa là bệnh, bệnh tật.

Nghĩa của 病

bìng

BỆNH
  1. Bệnh
  2. Bệnh tật
  3. Ngã bệnh
  4. Khuyết điểm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病

Đồng nghĩa

Từ ghép có 病

Thành ngữ có 病

  • 同病相怜 — Đồng bệnh tương liên (thành ngữ); đau khổ thích có bạn đồng hành
  • 一病不起 — Bị bệnh nặng, không bao giờ hồi phục
  • 生老病死 — Sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi
  • 病入膏肓 — Bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
  • 丧心病狂 — Mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
  • 无病呻吟 — Rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo
  • 病从口入 — Bệnh từ miệng mà vào (thành ngữ). Chú ý đến những gì bạn ăn!
  • 旧病复发 — Bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát
  • 药到病除 — Bệnh khỏi ngay khi uống thuốc
  • 贫病交加 — Nghèo khổ kèm theo bệnh tật
  • 贫病交迫 — Bị dồn ép bởi nghèo đói và bệnh tật
  • 切中时病 — Đánh trúng chỗ đau (thành ngữ); fig. đánh trúng đích
  • 多愁多病 — Nhiều phiền muộn và bệnh tật (thành ngữ); u sầu và ốm yếu
  • 病国殃民 — Làm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân
  • 病民害国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
  • 病民蛊国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
  • 病病殃殃 — Bệnh nặng
  • 身心交病 — Mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác

Câu ví dụ với 病

  • 你病了,该休息了。 Nǐ bìng le, gāi xiūxi le.Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #366889
  • 他病了,所以没有上学。 Tā bìng le, suǒyǐ méiyǒu shàngxué.Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #563669
  • 他把我的病给医好了。 Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029367
  • 您病了,是时候休息了。 Nín bìng le, shì shíhou xiūxi le.Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10674120
  • 我的病给他治好了。 Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029366
  • 玛丽不是真病。她只是装病。 Mary không thực sự bị ốm; cô ấy chỉ đang giả vờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5663596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

病 nghĩa là gì?

病 (bìng) nghĩa là bệnh, bệnh tật.

病 đọc thế nào?

病 đọc là bìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 病 là gì?

Âm Hán Việt của 病 là "bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.