病原菌 (bìngyuánjūn) nghĩa là mầm bệnh, mầm bệnh vi khuẩn.
病原菌 đọc thế nào?
病原菌 đọc là bìngyuánjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 病原菌 là gì?
Âm Hán Việt của 病原菌 là "bệnh nguyên khuẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.