痘瘢
giọng máy của trình duyệt
痘瘢 nghĩa là vết rỗ.
Nghĩa của 痘瘢
dòubān
- Vết rỗ
Câu hỏi thường gặp
痘瘢 nghĩa là gì?
痘瘢 (dòubān) nghĩa là vết rỗ.
痘瘢 đọc thế nào?
痘瘢 đọc là dòubān (pinyin).
痘瘢 nghĩa là vết rỗ.
痘瘢 (dòubān) nghĩa là vết rỗ.
痘瘢 đọc là dòubān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.