痛苦
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
痛苦 nghĩa là đau đớn, khổ sở.
Nghĩa của 痛苦
tòngkǔ
THỐNG KHỔTính từ, Danh từ- Đau đớn
- Khổ sở
- Đau khổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 痛苦
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 痛苦
- 为什么生活充满着那么多痛苦? Wèishénme shēnghuó chōngmǎn zhe nàme duō tòngkǔ?Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
痛苦 nghĩa là gì?
痛苦 (tòngkǔ) nghĩa là đau đớn, khổ sở.
痛苦 đọc thế nào?
痛苦 đọc là tòngkǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 痛苦 là gì?
Âm Hán Việt của 痛苦 là "thống khổ".