苦难
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 苦難
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ nạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
苦难 nghĩa là khổ nạn.
Nghĩa của 苦难
kǔnàn
KHỔ NẠNDanh từ, Tính từphồn thể 苦難- Khổ nạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苦难
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 苦难
- 苦难深重 — Bi thương sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
苦难 nghĩa là gì?
苦难 (kǔnàn) nghĩa là khổ nạn.
苦难 đọc thế nào?
苦难 đọc là kǔnàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦难 là gì?
Âm Hán Việt của 苦难 là "khổ nạn".