TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘙痒症

sàoyǎngzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瘙癢症

瘙痒症 nghĩa là ngứa, ngứa da.

Nghĩa của 瘙痒症

sàoyǎngzhèng

phồn thể 瘙癢症
  1. Ngứa
  2. Ngứa da

Câu hỏi thường gặp

瘙痒症 nghĩa là gì?

瘙痒症 (sàoyǎngzhèng) nghĩa là ngứa, ngứa da.

瘙痒症 đọc thế nào?

瘙痒症 đọc là sàoyǎngzhèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.