瘦肉
giọng máy của trình duyệt
瘦肉 nghĩa là thịt nạc.
Nghĩa của 瘦肉
shòuròu
SẤU NHỤCDanh từ- Thịt nạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瘦肉
Trái nghĩa
Từ ghép có 瘦肉
Câu hỏi thường gặp
瘦肉 nghĩa là gì?
瘦肉 (shòuròu) nghĩa là thịt nạc.
瘦肉 đọc thế nào?
瘦肉 đọc là shòuròu (pinyin).
Âm Hán Việt của 瘦肉 là gì?
Âm Hán Việt của 瘦肉 là "sấu nhục".