TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘸子

quézi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUA TỬ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

瘸子 nghĩa là người què.

Nghĩa của 瘸子

quézi

QUA TỬDanh từ
  1. thông tục Người què

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瘸子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

瘸子 nghĩa là gì?

瘸子 (quézi) nghĩa là người què.

瘸子 đọc thế nào?

瘸子 đọc là quézi (pinyin).

Âm Hán Việt của 瘸子 là gì?

Âm Hán Việt của 瘸子 là "qua tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.