TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

登上

dēngshàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG THƯỢNG

登上 nghĩa là leo lên, trèo lên.

Nghĩa của 登上

dēngshàng

ĐĂNG THƯỢNG
  1. Leo lên
  2. Trèo lên
  3. Lên

Câu ví dụ với 登上

  • 明天,他将登上月球。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

登上 nghĩa là gì?

登上 (dēngshàng) nghĩa là leo lên, trèo lên.

登上 đọc thế nào?

登上 đọc là dēngshàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 登上 là gì?

Âm Hán Việt của 登上 là "đăng thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.