登上
giọng máy của trình duyệt
登上 nghĩa là leo lên, trèo lên.
Nghĩa của 登上
dēngshàng
ĐĂNG THƯỢNG- Leo lên
- Trèo lên
- Lên
Câu ví dụ với 登上
- 明天,他将登上月球。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
登上 nghĩa là gì?
登上 (dēngshàng) nghĩa là leo lên, trèo lên.
登上 đọc thế nào?
登上 đọc là dēngshàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 登上 là gì?
Âm Hán Việt của 登上 là "đăng thượng".