TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

登入

dēngrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG NHẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

登入 nghĩa là đăng nhập, nhập.

Nghĩa của 登入

dēngrù

ĐĂNG NHẬPĐộng từ
  1. Đăng nhập (vào máy tính)
  2. Nhập (dữ liệu)

Câu hỏi thường gặp

登入 nghĩa là gì?

登入 (dēngrù) nghĩa là đăng nhập, nhập.

登入 đọc thế nào?

登入 đọc là dēngrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 登入 là gì?

Âm Hán Việt của 登入 là "đăng nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.