TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白三烯

báisānxī giọng máy của trình duyệt

白三烯 nghĩa là Leukotriene (sinh hóa).

Nghĩa của 白三烯

báisānxī

Danh từ
  1. Leukotriene (sinh hóa)

Câu hỏi thường gặp

白三烯 nghĩa là gì?

白三烯 (báisānxī) nghĩa là Leukotriene (sinh hóa).

白三烯 đọc thế nào?

白三烯 đọc là báisānxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.