TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白

HSK 2HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH
Bộ thủ: 白 (bạch) · bộ số 106 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: bạch

白 nghĩa là trắng, tuyết.

Nghĩa của 白

bái

BẠCH
  1. Trắng
  2. Tuyết
  3. Tinh khiết
  4. Sáng
  5. Trống
  6. Rỗng
  7. Đơn giản
  8. Rõ ràng
  9. Làm rõ
  10. Uổng
  11. Phí phạm
  12. Miễn phí
  13. Phản động
  14. Chống cộng
  15. Tang lễ
  16. Nhìn chằm chằm
  17. Viết sai chữ
  18. Phát biểu
  19. Giải thích
  20. Bạch thoại
  21. Lời thoại trong kinh kịch
  22. Trắng: màu sắc của ánh sáng chứa mọi thành phần quang phổ
    • 白矮星sao lùn trắng
    • 白宮Nhà Trắng, tòa Bạch Ốc
    • 白熊gấu trắng
  23. Sạch, không có tỳ vết

Bái

BẠCHtên riêng
  1. họ Họ Bái

Từ ghép có 白

Thành ngữ có 白

  • 不明不白 — Mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
  • 青天白日 — Giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa
  • 平白无故 — Không có lý do gì; một cách khó hiểu
  • 真相大白 — Sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
  • 白发苍苍 — Già và tóc bạc
  • 黑白分明 — Đen trắng tương phản rõ ràng
  • 白头偕老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
  • 白手起家 — Gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không
  • 不白之冤 — Nỗi oan không được giải
  • 一穷二白 — Nghèo nàn
  • 颠倒黑白 — Lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
  • 白雪皑皑 — Tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
  • 白日做梦 — Mơ giữa ban ngày
  • 白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
  • 青红皂白 — Đúng sai của một vấn đề
  • 死乞白赖 — Quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác
  • 唱白脸 — Đóng vai phản diện
  • 白头到老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
  • 白云苍狗 — Mây trắng biến thành giống như chó xám
  • 襟怀坦白 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì

Câu ví dụ với 白

  • 他没有白死。 Tā méiyǒu bái sǐ.Ông ấy không ra đi vô ích.Tatoeba #3710646
  • 我有一只黑狗和一只白狗。 Tôi có một con chó đen và một con chó trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

白 nghĩa là gì?

白 (bái, bái) nghĩa là trắng, tuyết.

白 đọc thế nào?

白 đọc là bái (pinyin).

Âm Hán Việt của 白 là gì?

Âm Hán Việt của 白 là "bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.