白
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 白 (bạch) · bộ số 106 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: bạch
白 nghĩa là trắng, tuyết.
Nghĩa của 白
bái
BẠCH- Trắng
- Tuyết
- Tinh khiết
- Sáng
- Trống
- Rỗng
- Đơn giản
- Rõ ràng
- Làm rõ
- Uổng
- Phí phạm
- Miễn phí
- Phản động
- Chống cộng
- Tang lễ
- Nhìn chằm chằm
- Viết sai chữ
- Phát biểu
- Giải thích
- Bạch thoại
- Lời thoại trong kinh kịch
- Trắng: màu sắc của ánh sáng chứa mọi thành phần quang phổ
- 白矮星sao lùn trắng
- 白宮Nhà Trắng, tòa Bạch Ốc
- 白熊gấu trắng
- Sạch, không có tỳ vết
Bái
BẠCHtên riêng- họ Họ Bái
Từ ghép có 白
Thành ngữ có 白
- 不明不白 — Mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
- 青天白日 — Giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa
- 平白无故 — Không có lý do gì; một cách khó hiểu
- 真相大白 — Sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
- 白发苍苍 — Già và tóc bạc
- 黑白分明 — Đen trắng tương phản rõ ràng
- 白头偕老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
- 白手起家 — Gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không
- 不白之冤 — Nỗi oan không được giải
- 一穷二白 — Nghèo nàn
- 颠倒黑白 — Lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
- 白雪皑皑 — Tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
- 白日做梦 — Mơ giữa ban ngày
- 白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
- 青红皂白 — Đúng sai của một vấn đề
- 死乞白赖 — Quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác
- 唱白脸 — Đóng vai phản diện
- 白头到老 — Đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
- 白云苍狗 — Mây trắng biến thành giống như chó xám
- 襟怀坦白 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
Câu ví dụ với 白
- 他没有白死。 Tā méiyǒu bái sǐ.Ông ấy không ra đi vô ích.Tatoeba #3710646
- 我有一只黑狗和一只白狗。 Tôi có một con chó đen và một con chó trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
白 nghĩa là gì?
白 (bái, bái) nghĩa là trắng, tuyết.
白 đọc thế nào?
白 đọc là bái (pinyin).
Âm Hán Việt của 白 là gì?
Âm Hán Việt của 白 là "bạch".