TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白乳胶

báirǔjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白乳膠

Âm Hán Việt BẠCH NHŨ GIAO

白乳胶 nghĩa là keo trắng.

Nghĩa của 白乳胶

báirǔjiāo

BẠCH NHŨ GIAOphồn thể 白乳膠
  1. Keo trắng

Câu hỏi thường gặp

白乳胶 nghĩa là gì?

白乳胶 (báirǔjiāo) nghĩa là keo trắng.

白乳胶 đọc thế nào?

白乳胶 đọc là báirǔjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 白乳胶 là gì?

Âm Hán Việt của 白乳胶 là "bạch nhũ giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.