白刃
giọng máy của trình duyệt
白刃 nghĩa là kiếm trần.
Nghĩa của 白刃
báirèn
Danh từ- Kiếm trần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白刃
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
白刃 nghĩa là gì?
白刃 (báirèn) nghĩa là kiếm trần.
白刃 đọc thế nào?
白刃 đọc là báirèn (pinyin).