TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白匪

báifěi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH PHỈ

白匪 nghĩa là phỉ trắng.

Nghĩa của 白匪

báifěi

BẠCH PHỈDanh từ
  1. Phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)

Câu hỏi thường gặp

白匪 nghĩa là gì?

白匪 (báifěi) nghĩa là phỉ trắng.

白匪 đọc thế nào?

白匪 đọc là báifěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 白匪 là gì?

Âm Hán Việt của 白匪 là "bạch phỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.